lexicalized concept
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khái niệm được từ vựng hóa: "lexicalized concept" chỉ một khái niệm được biểu đạt bằng một từ cụ thể trong một ngôn ngữ nhất định. Điều này có nghĩa là khái niệm đó không chỉ tồn tại dưới dạng ý tưởng trừu tượng, mà còn được gắn với một hình thức ngôn ngữ cụ thể (một từ hoặc cụm từ cố định) trong ngôn ngữ đó.
Ví dụ sử dụng
- (Từ "schadenfreude" là một khái niệm được từ vựng hóa trong tiếng Đức, mô tả niềm vui có được từ sự bất hạnh của người khác.)
- (Trong tiếng Việt, "tình yêu" là một khái niệm được từ vựng hóa, bao gồm tình yêu lãng mạn, nhưng cũng có cả tình cảm gia đình.)
- (Thuật ngữ "saudade" từ tiếng Bồ Đào Nha là một khái niệm được từ vựng hóa cho một trạng thái cảm xúc sâu sắc của nỗi nhớ nhung hoài cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a culturally specific lexicalized concept": một khái niệm được từ vựng hóa mang tính đặc thù văn hóa.
- "Feng shui" is a culturally specific lexicalized concept in Chinese, referring to the arrangement of space to achieve harmony. ("Phong thủy" là một khái niệm được từ vựng hóa mang tính đặc thù văn hóa trong tiếng Trung, đề cập đến cách sắp xếp không gian để đạt được sự hài hòa.)
"to lexicalize a concept": từ vựng hóa một khái niệm.
- Languages often lexicalize concepts that are important to their speakers' daily lives. (Các ngôn ngữ thường từ vựng hóa những khái niệm quan trọng đối với đời sống hàng ngày của người nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Lexicalization (danh từ): quá trình từ vựng hóa, tức là quá trình một khái niệm trở thành một từ trong ngôn ngữ.
- The lexicalization of technological terms happens rapidly in modern languages. (Quá trình từ vựng hóa các thuật ngữ công nghệ diễn ra nhanh chóng trong các ngôn ngữ hiện đại.)
- Lexicalize (động từ): từ vựng hóa, hành động biến một khái niệm thành một từ.
- It is difficult to lexicalize abstract emotions in some languages. (Thật khó để từ vựng hóa những cảm xúc trừu tượng trong một số ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Từ hóa khái niệm: một cách diễn đạt khác cho "lexicalized concept", nhấn mạnh việc khái niệm được gắn với một từ.
- Khái niệm mã hóa ngôn ngữ: chỉ một khái niệm được mã hóa trong hệ thống từ vựng của ngôn ngữ.
Các cụm từ liên quan
- Lexicalized concept in linguistics: khái niệm được từ vựng hóa trong ngôn ngữ học, thường được dùng để phân tích sự khác biệt giữa các ngôn ngữ.
- The study of lexicalized concepts helps linguists understand how different cultures categorize the world. (Nghiên cứu các khái niệm được từ vựng hóa giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu cách các nền văn hóa khác nhau phân loại thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "lexicalized concept", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.